WinHSK

天真

HSK6adj
0 · Lv.1
tiānzhēn

ngây thơ; hồn nhiên

漢越 thiên chân

例句

Câu ví dụ
免费例句

她有一双天真的眼睛。

Tā yǒu yī shuāng tiānzhēn de yǎnjīng.

HSK5

Cô ấy có đôi mắt hồn nhiên.

She has a pair of innocent eyes.

她的天真让人感到亲切。

Tā de tiānzhēn ràng rén gǎndào qīnqiè.

HSK5

Sự ngây thơ của cô ấy khiến người ta cảm thấy gần gũi.

Her innocence makes people feel warm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

天真热,我们去游泳吧?HSK5
天真热,我们去游泳吧?
好啊,我正好在楼下那家俱乐部办了一张游泳卡。
不是只限本人使用吗?
不是,谁去都可以,这卡是不记名的。