拼
天真烂漫
HSK6idioms 0 · Lv.1
tiānzhēnlànmàn
ngây thơ và hồn nhiên
漢越
字解构
Phân tích chữ天tiānHSK1bầu trời, không trung真zhēnHSK1chân thực, chân thành, chân thật烂lànHSK6nát; rữa; nhừ; nhão漫mànHSK4tràn ra; tràn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分