WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
天空
HSK5
n
0 · Lv.1
tiānkōng
bầu trời; không trung
漢越 thiên không
字解构
Phân tích chữ
天
tiān
HSK1
bầu trời, không trung
空
kōng
多音
HSK3
trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
天空中
tiān kōng zhōng
HSK5
không trung; bầu trời; trên bầu trời
乳白天空
rǔ bái tiān kōng
HSK7-9
bầu trời trắng sữa
海阔天空
hǎi kuò tiān kōng
HSK6
trời cao biển rộng; trời cao lồng lộng, biển rộng mênh mông; trời biển bao la; tràng giang đại hải; mênh mông những nước cùng mây; nói thả cửa
查词
复习
真题
工具
我的