WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
太甚
HSK4
adv
0 · Lv.1
tài
shèn
quá mức; quá đáng
too far; to the extreme 参见:欺人 太甚
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
欺人太甚
qī rén tài shèn
HSK6
hiếp người quá đáng
逼人太甚
bī rén tài shèn
HSK6
đi quá xa (trong việc áp bức mọi người)
查词
复习
真题
工具
我的