拼
太甚
HSK4adv 0 · Lv.1
tàishèn
quá mức; quá đáng
too far; to the extreme 参见:欺人 太甚
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 太过分;太狠
- 达到极点的
等级
义项 ①adv≈HSK4
quá mức; quá đáng
太过分;太狠
义项 ②adv≈HSK4
thái thậm
达到极点的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分