WinHSK

太甚

HSK4adv
0 · Lv.1
tàishèn

quá mức; quá đáng

too far; to the extreme 参见:欺人 太甚

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50