WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
太空
HSK6
n
0 · Lv.1
tàikōng
vũ trụ; bầu trời
漢越 thái không
字解构
Phân tích chữ
太
tài
HSK1
cao, lớn, to lớn
空
kōng
多音
HSK3
trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
外太空
wài tài kōng
HSK6
vũ trụ ngoài; khoảng không vũ trụ
太空人
tài kōng rén
HSK6
phi hành gia
太空服
tài kōng fú
HSK6
bộ đồ vũ trụ
太空梭
tài kōng suō
HSK7-9
tàu con thoi
太空步
tài kōng bù
HSK6
Moonwalk (bước đi trên mặt trăng)
太空站
tài kōng zhàn
HSK6
trạm vũ trụ
太空舱
tài kōng cāng
HSK7-9
buồng phóng (cabin)
太空船
tài kōng chuán
HSK6
tàu vũ trụ
查词
复习
真题
工具
我的