WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
夫人
HSK6
n
0 · Lv.1
fūrén
vợ; phu nhân; bà xã
wife
漢越 phu nhân
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
太夫人
tài fū rén
HSK6
(cũ) của hồi môn
嫂夫人
sǎo fū rén
HSK7-9
bà chị (cách gọi kính trọng đối với vợ của bạn)
少夫人
shǎo fū rén
HSK6
thiếu phu nhân
二征夫人
èr zhēng fū rén
HSK5
Hai Bà Trưng
居里夫人
jū lǐ fū rén
HSK6
Bà Curie (Marie Curie)
第一夫人
dì yī fū rén
HSK6
đệ nhất phu nhân
查词
复习
真题
工具
我的