拼
夫人
HSK6n 0 · Lv.1
fūrén
vợ; phu nhân; bà xã
wife
漢越 phu nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代诸侯的妻子称夫人; 明清时一二品官的妻子封夫人; 后来用来尊称一般人的妻子现在多用于外交场合
等级
义项 ①n≈HSK6
vợ; phu nhân; bà xã
古代诸侯的妻子称夫人; 明清时一二品官的妻子封夫人; 后来用来尊称一般人的妻子现在多用于外交场合
免费例句
他带着夫人去参加宴会。
Tā dàizhe fūrén qù cānjiā yànhuì.
≈HSK5
Anh ấy đưa vợ đi dự tiệc.
He took his wife to the banquet.
夫人们都坐在前排。
Fūrenmen dōu zuò zài qiánpái.
≈HSK5
Các phu nhân đều ngồi ở hàng ghế đầu.
The ladies are all sitting in the front row.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分