WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
头痛
HSK4
adj
0 · Lv.1
tóutòng
đau đầu; nhức đầu
漢越 đầu thống
字解构
Phân tích chữ
头
tóu
多音
HSK2
đầu; cái đầu
痛
tòng
HSK4
đau; đau đớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
偏头痛
piān tóu tòng
HSK7-9
đau nửa đầu; chứng đau nửa đầu
头痛片
tóu tòng piàn
HSK4
thuốc chữa nhức đầu; thuốc chữa đau đầu; thuốc giảm đau đầu
头痛药
tóu tòng yào
HSK4
thuốc đau đầu
头痛医头
tóu tòng yī tóu
HSK4
phản ứng (thay vì chủ động)
头痛欲裂
tóu tòng yù liè
HSK7-9
Đau đầu như muốn nổ tung
抱头痛哭
bào tóu tòng kū
HSK4
khóc trên vai nhau
查词
复习
真题
工具
我的