WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
头脑
HSK6
n
0 · Lv.1
tóunǎo
đầu óc; tư duy; suy nghĩ; trí óc
chieftain; head; leader
漢越 đầu não
字解构
Phân tích chữ
头
tóu
多音
HSK2
đầu; cái đầu
脑
nǎo
HSK1
não, đầu óc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有头脑
yǒu tóu nǎo
HSK6
Có chú ý; tư tưởng; rất thông minh; có đầu óc; Thông minh
冲昏头脑
chōng hūn tóu nǎo
HSK7-9
choáng váng đầu óc
商业头脑
shāng yè tóu nǎo
HSK6
có đầu óc kinh doanh; sự nhạy bén trong kinh doanh; Tư duy kinh doanh; đầu óc thương mại
头脑发热
tóu nǎo fā rè
HSK7-9
hấp tấp; nóng vội; mất bình tĩnh
头脑清楚
tóu nǎo qīng chǔ
HSK6
sáng suốt
头脑风暴
tóu nǎo fēng bào
HSK7-9
Động não
查词
复习
真题
工具
我的