WinHSK

女生

HSK3n
0 · Lv.1
nǚshēng

nữ sinh; học sinh nữ; sinh viên nữ

female

漢越 nữ sinh

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50