拼
好处
HSK4n 0 · Lv.1
hǎochù
có lợi; có ích
漢越 hảo xứ
字解构
Phân tích chữ好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm处chǔ多音HSK5ở; ở nhà / sống; ăn ở; ứng xử; cư xử
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
có lợi; có ích
认识每个字,再去看它们组成的词 →