WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
好处费
HSK4
n
0 · Lv.1
hǎo
chù
fèi
tiền hoa hồng; tiền trà nước; tiền cà phê
漢越
字解构
Phân tích chữ
好
hǎo
多音
HSK1
tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm
处
chǔ
多音
HSK5
ở; ở nhà / sống; ăn ở; ứng xử; cư xử
费
fèi
HSK4
chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的