拼
好学
HSK6v 0 · Lv.1
hàoxué
hiếu học; ham học; ham học hỏi
studious; given to study; fond of learning; eager/keen to learn [ 相关词条 ] 好学不倦 be never tired of learning 好学不厌
漢越 hiếu học
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分