WinHSK

好学

HSK6v
0 · Lv.1
hàoxué

hiếu học; ham học; ham học hỏi

studious; given to study; fond of learning; eager/keen to learn [ 相关词条 ] 好学不倦 be never tired of learning 好学不厌

漢越 hiếu học

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →