WinHSK

委托

HSK6v
0 · Lv.1
wěituō

nhờ; giao; ủy thác

漢越 uỷ thác

例句

Câu ví dụ
免费例句

他委托我处理此事。

tā wěituō wǒ chǔlǐ cǐ shì.

HSK5

Anh ấy ủy thác cho tôi xử lý việc này.

He entrusted me to handle this matter.

他被公司委托为代理人。

Tā bèi gōngsī wěituō wéi dàilǐrén.

HSK5

Anh ấy được công ty ủy nhiệm làm đại diện.

He was entrusted by the company as an agent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50