WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
委托
HSK6
v
0 · Lv.1
wěituō
nhờ; giao; ủy thác
漢越 uỷ thác
字解构
Phân tích chữ
委
wěi
HSK6
uốn lượn; quanh co
托
tuō
HSK6
nâng; đỡ; đựng; chống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
委托书
wěi tuō shū
HSK6
giấy ủy quyền
委托人
wěi tuō rén
HSK6
(luật) khách hàng
委托证件
wěi tuō zhèng jiàn
HSK6
giấy uỷ quyền
查词
复习
真题
工具
我的