拼
季度
HSK5n 0 · Lv.1
jìdù
quý (danh từ chỉ thời gian)
漢越 quý độ
例句
Câu ví dụ免费例句
公司第一季度表现很好。
gōngsī dì yī jìdù biǎoxiàn hěn hǎo.
≈HSK4
Hiệu suất của công ty trong quý đầu tiên rất tốt.
The company performed very well in the first quarter.
第三季度有点起色。
Dì sān jìdù yǒu diǎn qǐsè.
≈HSK4
Quý 3 đã được cải thiện.
The third quarter has shown some improvement.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
上个季度公司的销售量有明显提高,说…HSK5
女:上个季度公司的销售量有明显提高,说明你们部门的广告方案很有效果啊。
男:您过奖了,还得感谢其他部门的支持。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分