WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
季度
HSK5
n
0 · Lv.1
jìdù
quý (danh từ chỉ thời gian)
漢越 quý độ
字解构
Phân tích chữ
季
jì
HSK3
mùa; quý
度
dù
多音
HSK4
công cụ; tiêu chuẩn đo lường / độ (độ cứng, độ ẩm...)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
第一季度
dì yī jì dù
HSK5
quý đầu tiên
第三季度
dì sān jì dù
HSK5
quý thứ ba
第二季度
dì èr jì dù
HSK5
quý hai
第四季度
dì sì jì dù
HSK4
Quý IV
查词
复习
真题
工具
我的