拼
季度
HSK5n 0 · Lv.1
jìdù
quý (danh từ chỉ thời gian)
漢越 quý độ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把一季作为一个计时单位时称为季度
等级
义项 ①n≈HSK5
quý (danh từ chỉ thời gian)
把一季作为一个计时单位时称为季度
免费例句
公司第一季度表现很好。
gōngsī dì yī jìdù biǎoxiàn hěn hǎo.
≈HSK4
Hiệu suất của công ty trong quý đầu tiên rất tốt.
The company performed very well in the first quarter.
第三季度有点起色。
Dì sān jìdù yǒu diǎn qǐsè.
≈HSK4
Quý 3 đã được cải thiện.
The third quarter has shown some improvement.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分