WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
孤陋
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
gū
lòu
ngu dốt; dốt nát; nông cạn
漢越
字解构
Phân tích chữ
孤
gū
HSK6
đơn độc; cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi
陋
lòu
HSK7-9
xấu; xấu xí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
孤陋寡闻
gūlòu-guǎwén
HSK7-9
thiển cận; nông cạn; quê mùa; kiến thức hẹp hòi; kiến thức hạn hẹp; kiến thức nông cạn; hẹp trí
查词
复习
真题
工具
我的