WinHSK

学府

HSK5n
0 · Lv.1
xuéfǔ

học phủ; trường cao đẳng

institution of higher learning; seat of learning 最高 学府 highest institution of learning 著名 学府 prestigious seat of learning 高等 学府 institution of higher learning

漢越 học phủ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan