拼
学院
HSK4n 0 · Lv.1
xuéyuàn
học viện (trường cao đẳng đào tạo một chuyên ngành đặc biệt)
school; college 医 学院 medical school 外语 学院 school of foreign languages 商 学院 business school 法 学院 law school [ 相关词条 ] 学院风气 [名] academicism; academism 学院派 [名] academicism
漢越 học viện
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分