拼
孩儿
HSK1n 0 · Lv.1
háiér
con (cha mẹ gọi con cái, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)
child; son or daughter
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你们有几个小孩儿?
Nǐmen yǒu jǐ gè xiǎoháir?
≈HSK1
Các bạn có mấy đứa con?
How many children do you have?
男孩儿比女孩儿调皮。
Nánháir bǐ nǚháir tiáopí.
≈HSK4
Con trai nghịch ngợm hơn con gái.
Boys are more mischievous than girls.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分