拼
男孩儿
HSK2n 0 · Lv.1
nánháir
con trai; cậu bé: người con (dùng đối với cha mẹ)
girls in the class. 小 男孩儿 little/small boy 淘气的 男孩儿 naughty boy 聪明的 男孩儿 bright boy
漢越 nam hài nhi
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分