拼
孩子
HSK1n 0 · Lv.1
háizi
con, con cái
漢越 hài tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 儿童
- 子女
等级
义项 ①n≈HSK1
con, con cái
免费例句
④ 他二儿子正在上大学。
≈HSK1
他们在考虑什么时候生孩子。
Tāmen zài kǎolǜ shénme shíhou shēng háizi.
≈HSK4
Họ đang cân nhắc khi nào sẽ sinh con.
They are considering when to have children.
教育孩子要使用正确的方法。
≈HSK4
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n≈HSK1
trẻ em, trẻ con, em bé
免费例句
她是一个可爱的孩子。
tā shì yī gè kě'ài de háizi.
≈HSK1
Cô ấy là một em bé dễ thương.
She is a lovely child.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分