拼
生孩子
HSK1v 0 · Lv.1
shēngháizi
sinh con; đẻ con; sinh em bé
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn孩háiHSK1trẻ con, đứa trẻ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分