拼
守恒
HSK7-9v 0 · Lv.1
shǒuhénɡ
bảo toàn (ví dụ: năng lượng, động lượng hoặc nhiệt trong vật lý)
conservation 能量 守恒 conservation of energy [ 相关词条 ] 守恒定律 [名] laws of conservation; conservation law 守恒方程 [名] conservation equation 守恒力 [名] conservative force 守恒系统 [名] conservative system
漢越 thủ hằng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分