拼
安装
HSK5v 0 · Lv.1
ānzhuāng
lắp; ráp; lắp ráp; lắp đặt; cài đặt; cài phần mềm
fix; install; mount; erect; fit; set; set up 我们要请人 安装
漢越 an trang
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分