拼
安装气楼
HSK5n 0 · Lv.1
ānzhuāngqìlóu
cẩu lắp hệ thống thông hơi
漢越
字解构
Phân tích chữ安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang气qìHSK1khí, hơi楼lóuHSK2nhà lầu; tòa nhà
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分