WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
完全
HSK4
adj, adv
0 · Lv.1
wánquán
đầy đủ; trọn vẹn; hoàn hảo; tốt nhất; chính xác
漢越 hoàn toàn
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
完全叶
wán quán yè
HSK4
lá hoàn toàn (loại lá có đủ phiến lá, đài lá và cuống lá)
几乎完全
jī hū wán quán
HSK4
gần như hoàn toàn
完全不同
wán quán bù tóng
HSK4
khác hẳn
完全兼容
wán quán jiān róng
HSK7-9
tương thích hoàn toàn
完全小学
wán quán xiǎo xué
HSK4
tiểu học toàn cấp (nền tiểu học không chia thành hai cấp cao tiểu và sơ tiểu, gọi tắt là 完小)
完全愈复
wán quán yù fù
HSK7-9
hồi phục hoàn toàn
完全懂得
wán quán dǒng de
HSK4
Hiểu hoàn toàn, hiểu biết toàn diện
完全竞争
wán quán jìng zhēng
HSK4
Perfect Competition Cạnh tranh hoàn hảo
完完全全
wán wán quán quán
HSK4
hoàn toàn
查词
复习
真题
工具
我的