拼
完全
HSK4adj, adv 0 · Lv.1
wánquán
đầy đủ; trọn vẹn; hoàn hảo; tốt nhất; chính xác
漢越 hoàn toàn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 齐全; 不缺少什么
- 全部
等级
义项 ①adj≈HSK4
đầy đủ; trọn vẹn; hoàn hảo; tốt nhất; chính xác
齐全; 不缺少什么
免费例句
想归想,做归做,结果完全不一样。
≈HSK2
他说话东一句,西一句,完全没有重点。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK4
hoàn toàn
全部
免费例句
你的判断完全正确。
Nǐ de pànduàn wánquán zhèngquè.
≈HSK4
Phán đoán của cậu hoàn toàn chính xác.
Your judgment is completely correct.
你的自行车跟我的完全相同。
Nǐ de zìxíngchē gēn wǒ de wánquán xiāngtóng.
≈HSK4
Xe đạp của bạn giống hệt xe của tôi.
Your bicycle is exactly the same as mine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分