拼
完善
HSK5adj, v 0 · Lv.1
wánshàn
đầy đủ; trọn vẹn; hoàn thiện; hoàn chỉnh
perfect; improve 完善 社会主义法制 improve/perfect the socialist legal system 完善 教育制度 improve the educational system 完善 工业体系 perfect the industrial system
漢越 hoàn thiện
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分