WinHSK

完善

HSK5adj, v
0 · Lv.1
wánshàn

đầy đủ; trọn vẹn; hoàn thiện; hoàn chỉnh

perfect; improve 完善 社会主义法制 improve/perfect the socialist legal system 完善 教育制度 improve the educational system 完善 工业体系 perfect the industrial system

漢越 hoàn thiện

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.