WinHSK

完善

HSK5adj, v
0 · Lv.1
wánshàn

đầy đủ; trọn vẹn; hoàn thiện; hoàn chỉnh

perfect; improve 完善 社会主义法制 improve/perfect the socialist legal system 完善 教育制度 improve the educational system 完善 工业体系 perfect the industrial system

漢越 hoàn thiện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强调不仅全,而且好
  2. 吏完善
义项 adjHSK5

đầy đủ; trọn vẹn; hoàn thiện; hoàn chỉnh

强调不仅全,而且好

免费例句

我的计划要进一步完善。

Wǒ de jìhuà yào jìnyībù wánshàn.

HSK4

Kế hoạch của tôi cần hoàn thiện thêm.

My plan needs to be further improved.

她的演讲稿写得很完善。

Tā de yǎnjiǎng gǎo xiě de hěn wánshàn.

HSK5

Bài phát biểu của cô ấy viết rất hoàn chỉnh.

Her speech draft is very well-written.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

cải thiện; hoàn thiện

吏完善

免费例句

他正在完善自己的技能。

Tā zhèngzài wánshàn zìjǐ de jìnéng.

HSK5

Anh ấy đang hoàn thiện kỹ năng của mình.

He is perfecting his skills.

我们需要完善这个计划。

wǒ men xū yào wán shàn zhè gè jì huà

HSK5

Chúng ta cần hoàn thiện kế hoạch này.

We need to perfect this plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。