拼
定位
HSK6v, n 0 · Lv.1
dìngwèi
định vị; xác định vị trí
niche [ 相关词条 ] 定位板 [名] location plate 定位焊 [名] positioned weld 定位键 [名] positioning key 定位器 [名] locator; positioner 定位系统 [名] position fixing system; positioning system 定位销 [名] locating tab; anchor/locating pin 定位装置 [名] locating device; positioner
漢越 định vị
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分