WinHSK

定位

HSK6v, n
0 · Lv.1
dìngwèi

định vị; xác định vị trí

niche [ 相关词条 ] 定位板 [名] location plate 定位焊 [名] positioned weld 定位键 [名] positioning key 定位器 [名] locator; positioner 定位系统 [名] position fixing system; positioning system 定位销 [名] locating tab; anchor/locating pin 定位装置 [名] locating device; positioner

漢越 định vị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用仪器测定物体所在的位置;设定事物的地位
  2. 测定的或设定的位置
义项 vHSK6

định vị; xác định vị trí

用仪器测定物体所在的位置;设定事物的地位

免费例句

科学家用仪器定位星球。

kēxuéjiā yòng yíqì dìngwèi xīngqiú.

HSK5

Nhà khoa học dùng máy định vị hành tinh.

Scientists use instruments to locate planets.

医生用X光定位肿瘤。

yīshēng yòng X guāng dìngwèi zhǒngliú.

HSK6

Bác sĩ dùng X-quang xác định vị trí khối u.

The doctor uses X-rays to locate the tumor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

vị trí; định hướng

测定的或设定的位置

免费例句

每个人都有自己的定位。

měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de dìngwèi.

HSK5

Mỗi người đều có vị trí riêng.

Everyone has their own position.

市场定位非常重要。

Shìchǎng dìngwèi fēicháng zhòngyào.

HSK6

Định vị thị trường rất quan trọng.

Market positioning is very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。