拼
定位投篮
HSK6v 0 · Lv.1
dìngwèitóulán
Ném bóng với hai chân chạm đất (set shot)
漢越
字解构
Phân tích chữ定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí投tóuHSK5ném; quăng篮lánHSK2làn; giỏ; túi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分