拼
实施
HSK5v 0 · Lv.1
shíshī
thực hiện; thực thi (pháp lệnh, chính sách)
漢越 thực thi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 实行 (法令、政策等)
等级
义项 ①v≈HSK5
thực hiện; thực thi (pháp lệnh, chính sách)
实行 (法令、政策等)
免费例句
公司实施了新的制度。
Gōngsī shíshīle xīn de zhìdù.
≈HSK5
Công ty đã thực hiện chế độ mới.
The company implemented a new system.
政策已经开始实施。
Zhèngcè yǐjīng kāishǐ shíshī.
≈HSK5
Chính sách đã bắt đầu được thực hiện.
The policy has already begun to be implemented.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分