拼
政策实施
HSK6n 0 · Lv.1
zhèngcèshíshī
thực thi chính sách
漢越
字解构
Phân tích chữ政zhèngHSK5chính trị策cèHSK6kế sách; mẹo; biện pháp实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực施shīHSK5thi hành; thực thi; làm; tiến hành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分