拼
付诸实施
HSK6idioms 0 · Lv.1
fùzhūshíshī
thực hiện (thành ngữ)
put into practice/action 将此建议 付诸实施 carry the proposal into execution
漢越
字解构
Phân tích chữ付fùHSK4chi; nộp; trả (tiền)诸zhūHSK6nhiều; đông实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực施shīHSK5thi hành; thực thi; làm; tiến hành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分