WinHSK

宠物

HSK5n
0 · Lv.1
chǒngwù

thú cưng; vật nuôi

漢越 sủng vật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指家庭豢养的受人喜爱的小动物
义项 nHSK5

thú cưng; vật nuôi

指家庭豢养的受人喜爱的小动物

免费例句

你有没有养宠物?

Nǐ yǒu méiyǒu yǎng chǒngwù?

HSK4

Bạn có nuôi thú cưng không?

Do you have a pet?

孩子们在画他们的宠物。

Háizimen zài huà tāmen de chǒngwù.

HSK4

Bọn trẻ đang vẽ thú cưng của chúng.

The children are drawing their pets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。