拼
宠物店
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
chǒngwùdiàn
cửa hàng thú cưng
漢越
字解构
Phân tích chữ宠chǒngHSK5sủng ái; cưng chiều; nuông chiều; yêu quý物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分