WinHSK

宠物

HSK5n
0 · Lv.1
chǒngwù

thú cưng; vật nuôi

漢越 sủng vật

例句

Câu ví dụ
免费例句

你有没有养宠物?

Nǐ yǒu méiyǒu yǎng chǒngwù?

HSK4

Bạn có nuôi thú cưng không?

Do you have a pet?

孩子们在画他们的宠物。

Háizimen zài huà tāmen de chǒngwù.

HSK4

Bọn trẻ đang vẽ thú cưng của chúng.

The children are drawing their pets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

怎么想起来买狗了?你不是不喜欢养宠…HSK5
怎么想起来买狗了?你不是不喜欢养宠物吗?
是给我爸买的,他刚退休,我怕他在家寂寞。
这只兔子真好玩儿,你什么时候开始养…HSK5
这只兔子真好玩儿,你什么时候开始养宠物了?
不是我的,是隔壁李阿姨家养的,让我帮忙照顾两天。