WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
客串
HSK6
v
0 · Lv.1
kè
chuàn
diễn viên nghiệp dư; diễn viên phụ; diễn viên không chuyên, diễn viên khách mời
漢越
字解构
Phân tích chữ
客
kè
HSK1
khách
串
chuàn
HSK6
xuyên suốt; kết ghép; gắn bó; ăn khớp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
客串演出
kè chuàn yǎn chū
HSK6
Sự xuất hiện ngắn của người nổi tiếng trong phim (một chiêu câu khách của nhà sản xuất)
特别客串
tè bié kè chuàn
HSK6
sự xuất hiện của khách mời đặc biệt (trong phần tín dụng phim)
查词
复习
真题
工具
我的