WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
室内
HSK4
n
0 · Lv.1
shì
nèi
trong nhà; trong phòng
漢越
字解构
Phân tích chữ
室
shì
HSK2
buồng; phòng
内
nèi
HSK4
nội; trong; bên trong; phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
室内乐
shì nèi lè
HSK4
nhạc thính phòng; nhạc nhẹ
室内机
shì nèi jī
HSK4
máy đặt trong phòng; máy lạnh trong nhà; máy điều hòa không khí trong nhà
室内灯
shì nèi dēng
HSK4
Đèn trong phòng; Đèn trong nhà; Đèn nội thất
室内空气
shì nèi kōng qì
HSK4
không khí trong nhà
室内装潢
shì nèi zhuāng huáng
HSK4
trang trí nội thất
室内装饰
shì nèi zhuāng shì
HSK5
trang trí nội thất
室内设计
shì nèi shè jì
HSK5
thiết kế nội thất
查词
复习
真题
工具
我的