WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
宰牲
HSK7-9
n
0 · Lv.1
zǎi
shēng
tế sát (giết bò, dê, lợn) cúng tế
漢越
字解构
Phân tích chữ
宰
zǎi
HSK7-9
quan Tể
牲
shēng
HSK7-9
gia súc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
宰牲节
zǎi shēng jié
HSK7-9
lễ hiến sinh (ngày lễ quan trọng của đạo Ít-xlam, ngày 10 tháng 12, những tín đồ đạo Ít-xlam giết trâu bò, dê, lạc đà... để làm vật tế.)
查词
复习
真题
工具
我的