WinHSK

家长

HSK4n
0 · Lv.1
jiāzhǎng

phụ huynh; người giám hộ

parent/guardian of a child [ 相关词条 ] 家长制 [名] patriarchal system; patriarchy; paternalism 家长作风 [名] patriarchal behaviour; high-handedness

漢越 gia trưởng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50