拼
家长
HSK4n 0 · Lv.1
jiāzhǎng
phụ huynh; người giám hộ
parent/guardian of a child [ 相关词条 ] 家长制 [名] patriarchal system; patriarchy; paternalism 家长作风 [名] patriarchal behaviour; high-handedness
漢越 gia trưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指父母或其他监护人
等级
义项 ①n≈HSK4
phụ huynh; người giám hộ
指父母或其他监护人
免费例句
老师请家长来学校开会。
Lǎoshī qǐng jiāzhǎng lái xuéxiào kāihuì.
≈HSK3
Cô giáo mời phụ huynh đến trường họp.
The teacher invited the parents to a meeting at school.
他是孩子的家长。
Tā shì háizi de jiāzhǎng.
≈HSK4
Anh ấy là phụ huynh của đứa trẻ.
He is the child's parent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分