WinHSK

容易

HSK3adj
0 · Lv.1
róngyì

dễ; dễ dàng

漢越 dung dị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不难,简单
  2. 发生某种事情的可能性很大;在一定条件下经常出现某种变化
义项 adjHSK3

dễ; dễ dàng

不难,简单

免费例句

生活本来就不容易。

Shēnghuó běnlái jiù bù róngyì.

HSK2

Cuộc sống vốn dĩ không dễ dàng.

Life is not easy to begin with.

这道题很容易,你自己做吧。

Zhè dào tí hěn róngyì, nǐ zìjǐ zuò ba.

HSK2

Câu hỏi này dễ lắm, cậu tự làm đi.

This question is very easy; do it yourself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

dễ

发生某种事情的可能性很大;在一定条件下经常出现某种变化

免费例句

我身体不好,容易生病。

Wǒ shēntǐ bù hǎo, róngyì shēngbìng.

HSK2

Cơ thể tôi yếu nên rất dễ ốm.

My health is poor, so I get sick easily.

白色的鞋子很容易弄脏。

Báisè de xiézi hěn róngyì nòng zāng.

HSK2

Giày màu trắng rất dễ bị bẩn.

White shoes get dirty very easily.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。