WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
容易
HSK3
adj
0 · Lv.1
róngyì
dễ; dễ dàng
漢越 dung dị
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不容易
bù róng yì
HSK7-9
khó khăn; không dễ dàng
好容易
hǎoróngyì
HSK6
khó khăn; khó khăn lắm; không dễ; vất vả; không dễ dàng; vất vả lắm; rất khó khăn
好不容易
hǎobùrónɡyì
HSK6
thật vất vả; thật khó mới; khó khăn lắm mới; thật không dễ mới
容易脱手
róng yì tuō shǒu
HSK4
chạy tay
很不容易
hěn bù róng yì
HSK3
rất khó, khó khăn lắm mới làm được
谈何容易
tán hé róng yì
HSK4
dễ gì; nói thì dễ làm mới khó
查词
复习
真题
工具
我的